binary file
/ˈbaɪnəˌri faɪl/Danh từ
- Một tệp máy tính không phải là tệp văn bản, bao gồm dữ liệu không phải là văn bản mà con người có thể đọc được.A computer file that is not a text file, consisting of data other than human-readable text.
- (cụ thể) Từ đồng nghĩa của thực thi.(specifically) Synonym of executable.Từ đồng nghĩa:executable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “binary file” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish